Throw a Coin đi kèm với chính xác năm cấp độ đột biến, theo một thứ tự cố định từ Big ở dưới cùng của thang đo đến Divine ở trên cùng. Mỗi cấp độ là một sự nâng cấp về mặt hình ảnh và kinh tế được đóng dấu lên vật phẩm bởi Máy Đột Biến (Mutation Machine), và mỗi cấp độ có dải màu riêng trên trang wiki. Trang này liệt kê mọi đột biến theo thứ tự xuất hiện trên thanh đột biến của máy, gọi tên hiệu ứng hình ảnh của từng cấp độ và giải thích vị trí của từng cấp độ trên thang đo mà Bản cập nhật 3 (Update 3) đã chốt vào ngày 18 tháng 7 năm 2026.
Nếu bạn từng thắc mắc sự khác biệt thực sự giữa Huge và Rainbow là gì, hoặc liệu Astral có đáng để săn lùng trước khi bạn nhìn thấy Divine hay không, thì bảng phân tích dưới đây chính là câu trả lời. Cả năm tên đột biến dưới đây đều được lấy trực tiếp từ danh sách đột biến trong trò chơi và mô tả trải nghiệm Roblox chính thức, được đối chiếu với thanh đột biến trong trò chơi phía trên ô hợp nhất trung tâm của máy.
Thang đo 5 cấp độ đột biến đầy đủ theo thứ tự
Năm cấp độ đột biến chạy từ Big ở dưới cùng đến Divine ở trên cùng, theo thứ tự này: Big, Huge, Rainbow, Astral, Divine. Thứ tự này không bao giờ thay đổi, các tên gọi được cố định bằng tiếng Anh ở mọi khu vực và vị trí của từng cấp độ trên thanh đột biến của máy cũng được khóa lại. Hãy coi bảng dưới đây là nguồn thông tin chuẩn xác cho cấp độ mà bạn nên hướng tới tại bất kỳ thời điểm nào.
Năm cấp độ đột biến được xếp chồng từ rẻ nhất đến đắt nhất, với Big ở dưới cùng của thang giá và Divine ở trên cùng, và mỗi cấp độ có chi phí tiền mặt, tỷ lệ thành công và hiệu ứng hình ảnh riêng mà người chơi có thể sử dụng để lập kế hoạch chạy máy.
Cấp độ đột biến mà bất kỳ lượt quay (roll) nào có thể tạo ra phụ thuộc vào độ hiếm của vật phẩm gốc (base item rarity) và độ hiếm của chất xúc tác (catalyst rarity) mà người chơi đưa vào máy, và máy sẽ sử dụng cả hai đầu vào này để xác định lượt quay có thể rơi vào cấp độ nào trong năm cấp độ cho lần thử cụ thể đó.
Mỗi cấp độ đột biến đều có hiệu ứng hình ảnh riêng đè lên mô hình gốc (base model) của vật phẩm trong kho đồ và trong thế giới, và hiệu ứng hình ảnh là cách chính để người chơi nhận biết ngay lập tức vật phẩm hiện đang có cấp độ đột biến nào.
Đột biến Divine là kết quả thực tế hiếm nhất của bất kỳ lượt quay nào trên máy, với tỷ lệ thành công khoảng 5%, và đây là cấp độ duy nhất mà wiki gắn nhãn Endgame (Cuối game) vì có rất ít vật phẩm từng đạt được lượt quay Divine.
| Thứ tự | Đột biến | Hiệu ứng hình ảnh | Nhóm Wiki | Độ hiếm ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Big | Vật phẩm lớn hơn rõ rệt | Khởi đầu (C) | Lượt quay Thường |
| 2 | Huge | Vật phẩm lớn hơn nhiều | Giữa game (B) | Lượt quay Trung bình |
| 3 | Rainbow | Vật phẩm lấp lánh với cầu vồng chuyển màu | Cuối game (A) | Lượt quay Hiếm |
| 4 | Astral | Vật phẩm có lớp phủ bầu trời sao | Cuối game (A) | Lượt quay Hiếm |
| 5 | Divine | Vật phẩm phát sáng với hào quang vàng và các hạt liên tục | Cuối game (S) | Lượt quay Cực phẩm |
Có ba điều nổi bật từ bảng này. Đầu tiên, mỗi cấp độ đột biến được đặt tên bằng một từ tiếng Anh duy nhất — không có chữ số La Mã, không có số cấp độ, chỉ là tên trong trò chơi xuất hiện trên thanh đột biến. Thứ hai, nhóm mà wiki chỉ định cho mỗi cấp độ giống với nhóm mà wiki sử dụng cho các cấp độ xu và nhóm độ hiếm, vì vậy màu sắc của huy hiệu đột biến khớp với màu của đồng xu tương ứng trên thang 20 xu. Thứ ba, cột độ hiếm chỉ là ước tính — nhà phát triển chưa công bố tỷ lệ cược chính xác cho từng cấp độ của máy, và bất kỳ con số nào bạn thấy cho Astral hoặc Divine ngoài wiki này đều là ước tính của cộng đồng và nên được xem xét như vậy.
Cấp độ Khởi đầu: Big
Big là cấp độ đột biến duy nhất nằm trong nhóm Khởi đầu (Starter) của wiki, cùng nhóm với Basic Coin. Đột biến Big không thay đổi độ hiếm gốc của vật phẩm được đóng dấu, chỉ thay đổi kích thước hình ảnh và giá trị bán của nó. Một vật phẩm Big bán được giá cao hơn một chút nhưng thực tế so với cùng một vật phẩm không có đột biến, và mức chênh lệch giá này là nhỏ nhất trong năm cấp độ. Big là mức sàn của nền kinh tế đột biến, và mọi cấp độ khác trên thang đo đều được đo lường với nó như một mốc cơ sở.
-
Big là cấp độ đột biến duy nhất nằm trên nhóm Khởi đầu của wiki, cùng nhóm với Basic Coin.
-
Đột biến Big không thay đổi độ hiếm gốc của vật phẩm được đóng dấu, chỉ thay đổi kích thước hình ảnh và giá trị bán của nó.
-
Một vật phẩm Big bán được giá cao hơn một chút nhưng thực tế so với cùng một vật phẩm không có đột biến, và mức chênh lệch giá này là nhỏ nhất trong năm cấp độ.
-
Big là mức sàn của nền kinh tế đột biến, và mọi cấp độ khác trên thang đo đều được đo lường với nó như một mốc cơ sở.
Cấp độ Giữa game: Huge
Huge là cấp độ thứ hai trên thang đo và là cấp độ đầu tiên mang lại cảm giác như một sự nâng cấp thực sự. Một vật phẩm Huge lớn hơn một vật phẩm Big, và sự khác biệt về mặt hình ảnh là rõ ràng từ bên kia bản đồ. Độ hiếm của lượt quay vẫn đủ cao để wiki coi đây là một đột biến tiến trình giữa game bình thường thay vì một giải độc đắc, và Huge là mục tiêu tự nhiên cho việc cày cuốc đột biến giai đoạn đầu.
-
Huge là cấp độ đột biến đầu tiên được wiki gắn nhãn nhóm Giữa game (Mid Game), cùng nhóm với các đồng xu giữa game.
-
Đột biến Huge là kết quả phổ biến nhất đối với những người chơi đang tích cực cày máy với các nguyên liệu đầu vào cấp trung từ Thế giới 2.
-
Một vật phẩm Huge mang lại lợi thế rõ ràng về kích thước khi đặt cạnh một vật phẩm Big cùng loại gốc, và hình ảnh hiển thị như một sự nâng cấp thực sự.
-
Huge là cấp độ cuối cùng mà một tài khoản giữa game điển hình sẽ tạo ra với số lượng lớn, và là cấp độ cuối cùng dưới nhóm Cuối game (Late Game).
Cấp độ Cuối game 1: Rainbow
Rainbow là cấp độ thứ ba và là cấp độ đầu tiên được wiki gắn nhãn nhóm Cuối game (Late Game). Đột biến Rainbow đổi màu vật phẩm bằng ánh cầu vồng chuyển động có thể nhìn thấy ngay cả khi vật phẩm đang nằm yên trên mặt đất. Lượt quay này đủ hiếm để hầu hết người chơi nhìn thấy Rainbow đầu tiên của họ sau hàng chục lần sử dụng máy, chứ không phải ở lần thử thứ nhất hoặc thứ hai tại Máy Đột Biến.
-
Rainbow là cấp độ đột biến đầu tiên thay đổi rõ rệt màu sắc của vật phẩm chứ không chỉ kích thước của nó, vì vậy hiệu ứng hình ảnh nhảy vọt đáng kể so với Huge.
-
Một vật phẩm Rainbow được wiki coi là một giải độc đắc thực sự, không phải là một lượt quay thông thường, và mức chênh lệch giá bán lớn hơn nhiều so với Huge.
-
Rainbow là cấp độ cuối cùng có thể rơi ra từ máy sử dụng nguyên liệu đầu vào cấp thấp hơn với số lượng đáng kể, vì vậy đây là mức trần thực tế cho việc cày nguyên liệu đầu vào khởi đầu.
-
Rainbow là đột biến cuối game phổ biến nhất, và là cấp độ mà hầu hết các tài khoản cuối game tích lũy đầu tiên trên đường tới Astral và Divine.
Cấp độ Cuối game 2: Astral
Astral là cấp độ thứ tư. Các vật phẩm có đột biến Astral mang hiệu ứng hình ảnh bầu trời sao đè lên mô hình gốc của vật phẩm, và wiki coi Astral là một bước tiến rõ rệt so với Rainbow. Các lượt quay Astral hiếm đến mức phân đoạn Astral trên thanh của máy là phân đoạn đầu tiên sáng lên với một màu sắc riêng biệt thay vì hòa vào thanh phía trên nó trên màn hình hiển thị thanh đột biến.
-
Astral là cấp độ đột biến duy nhất có hiệu ứng hình ảnh dựa trên bầu trời sao chứ không phải sự chuyển màu, vì vậy nó hiển thị như một kiểu nâng cấp khác so với Rainbow.
-
Một vật phẩm Astral là một vật phẩm rơi ra hiếm hơn đáng kể so với một vật phẩm Rainbow cùng loại gốc, và mức chênh lệch giá bán là một bước nhảy vọt thực sự so với Rainbow.
-
Astral là cấp độ cuối cùng dưới Divine, và phần còn lại của thang đột biến phía trên nó chỉ là một cấp độ duy nhất, vì vậy Astral là điểm dừng thực tế trước khi bước vào giai đoạn cuối game (endgame).
-
Các vật phẩm Astral là trạng thái kết thúc thực tế cho một quá trình cày cuốc đột biến lâu dài chưa thấy Divine, và chúng là mục tiêu tự nhiên cho một đợt thúc đẩy lên Divine.
Cấp độ Cuối game (Endgame): Divine
Divine là cấp độ cao nhất trên thanh đột biến của máy, với một vòng tròn vàng xung quanh phân đoạn của nó. Đột biến Divine đóng dấu lên vật phẩm một hào quang phát sáng và hiệu ứng hạt liên tục có thể nhìn thấy từ khoảng cách xa. Wiki gắn nhãn Divine là vật phẩm cấp S, cùng nhóm với Infinity Coin và độ hiếm Omega, vì vậy màu sắc của huy hiệu Divine khớp với màu của huy hiệu Infinity Coin.
-
Divine là cấp độ đột biến duy nhất được wiki gắn nhãn nhóm Endgame (Cuối game), cùng nhóm với Thế giới 3 (World 3) và độ hiếm Omega.
-
Một vật phẩm Divine mang một hào quang vàng có thể nhìn thấy trên khắp bản đồ, ngay cả ở những trung tâm bận rộn như cổng Thế giới (Worlds portal) ở cuối bản đồ chính.
-
Divine là kết quả thực tế hiếm nhất của bất kỳ lượt quay máy nào, và nhà phát triển chưa công bố tỷ lệ rơi chính xác cho Divine trong bất kỳ nguồn công khai nào.
-
Một vật phẩm Divine duy nhất là một mục tiêu dài hạn, không phải là một lượt quay thông thường, và hầu hết các tài khoản sở hữu một vật phẩm này đã phải cày máy trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
So sánh trực quan năm cấp độ
Năm cấp độ đột biến không chỉ là những cái tên trên một thanh hiển thị — chúng là một thang đo có thứ tự, và khoảng cách giữa các cấp độ liền kề là không đều nhau. Bảng dưới đây so sánh năm cấp độ trên bốn trục mà các hướng dẫn đột biến khác trên wiki này sử dụng: nhóm, hình ảnh trực quan, nhóm độ hiếm và vai trò thực tế trong một quá trình cày cuốc lâu dài.
| Cấp độ | Nhóm | Dấu hiệu hình ảnh | Vai trò thực tế |
|---|---|---|---|
| Big | Khởi đầu (C) | Vật phẩm lớn hơn | Lượt quay thông thường, đột biến cơ sở |
| Huge | Giữa game (B) | Vật phẩm lớn hơn nhiều | Đột biến tiến trình giữa game |
| Rainbow | Cuối game (A) | Ánh cầu vồng lấp lánh | Giải độc đắc thực sự đầu tiên |
| Astral | Cuối game (A) | Lớp phủ bầu trời sao | Đột biến trước cuối game |
| Divine | Cuối game (S) | Hào quang vàng và các hạt | Đột biến cực phẩm |
Sơ lược về độ hiếm của cấp độ đột biến
Năm cấp độ là một thang đo có thứ tự, và nhóm độ hiếm mà wiki chỉ định cho mỗi cấp độ khớp với nhóm độ hiếm của đồng xu tương ứng trên thang 20 xu. Bảng dưới đây ghép đôi từng cấp độ đột biến với cấp độ xu tương ứng và nhóm xu tương ứng, để mã màu nhất quán trong toàn bộ trò chơi khi nhìn lướt qua.
| Đột biến | Đồng xu tương ứng | Nhóm Wiki | Nhóm xu |
|---|---|---|---|
| Big | Basic Coin | Khởi đầu (C) | Khởi đầu |
| Huge | Copper Coin | Giữa game (B) | Khởi đầu |
| Rainbow | Fire Coin | Cuối game (A) | Khởi đầu |
| Astral | Volt Coin | Cuối game (A) | Khởi đầu |
| Divine | Infinity Coin | Cuối game (S) | Cuối game |
Khoảng cách từ Big đến Huge là bước nhảy vọt về hình ảnh nhỏ nhất, khoảng cách từ Huge đến Rainbow là bước nhảy vọt về hình ảnh lớn nhất, và khoảng cách từ Astral đến Divine là bước nhảy vọt thực tế hiếm nhất. Hãy coi bảng này là thứ tự mà năm cấp độ được tạo ra một cách thực tế trong một quá trình cày cuốc đột biến lâu dài, và coi các khoảng cách là các điểm đứt gãy cấu trúc trong thang đo.
Ý nghĩa của từng cấp độ đối với giá trị bán
Mỗi cấp độ đột biến đều thêm một hệ số nhân giá trị bán thực tế lên trên giá trị gốc của vật phẩm được đóng dấu, nhưng kích thước của hệ số nhân đó không được công bố. Wiki cố tình giữ cuộc thảo luận về giá trị bán ở mức chung chung — nhà phát triển chưa công bố hệ số nhân bán cho từng cấp độ, và bất kỳ con số cụ thể nào ngoài trang web này đều là ước tính của cộng đồng. Quy tắc ngón tay cái rất đơn giản: cấp độ càng cao, hệ số nhân càng lớn, và khoảng cách giữa các cấp độ liền kề càng tăng khi bạn leo lên thang đo hướng tới Divine.
Ý nghĩa của từng cấp độ đối với mục tiêu thu thập
Một bộ sưu tập Throw a Coin dài hạn thường có một trong ba mục tiêu — một vật phẩm Big của mọi loại gốc, một vật phẩm Rainbow của mọi loại gốc, hoặc một vật phẩm Divine của mọi loại gốc. Mục tiêu đầu tiên là một dự án phụ thông thường, mục tiêu thứ hai là một quá trình cày cuốc kéo dài hàng tháng, và mục tiêu thứ ba là loại mục tiêu định hình một tài khoản. Thang đo năm cấp độ là cấu trúc giúp cả ba mục tiêu đó trở nên dễ hiểu và có thể so sánh được trong nháy mắt.
Mẹo thực tế để chinh phục thang đo
Năm cấp độ đột biến là một thang đo có thứ tự, và thứ tự này rất quan trọng. Các mẹo dưới đây là những quy tắc mà các hướng dẫn đột biến khác trên wiki này liên tục nhắc lại, và bạn nên tuân theo chúng trong vài lần đầu tiên sử dụng máy để duy trì quá trình cày cuốc bền vững qua nhiều tuần và nhiều tháng.
-
Leo lên thang đo theo thứ tự. Big trước, sau đó đến Huge, Rainbow, Astral, rồi đến Divine. Mỗi cấp độ đều hiếm hơn cấp độ bên dưới nó, và thứ tự này giống nhau trên thanh máy, trên wiki và trong trò chơi.
-
Không bỏ qua các cấp độ khi lập kế hoạch xây dựng (build). Một lối chơi nhắm vào Astral hoặc Divine mà không có kho dự trữ các vật phẩm Big và Huge để đưa vào sẽ hết nguyên liệu đầu vào từ rất lâu trước khi nhìn thấy một lượt quay cấp cao trên thanh đột biến.
-
Coi nhóm Cuối game (Late Game) như một bức tường. Bước nhảy vọt từ Huge lên Rainbow là bước nhảy vọt thực tế lớn nhất trên thang đo, và đây là bước nhảy đầu tiên cần phải lập kế hoạch xung quanh, chứ không phải quay bừa mà không có kho dự trữ.
-
Tiết kiệm các nguyên liệu đầu vào tốt nhất của bạn cho các lần thử Divine. Các vật phẩm cấp thấp hơn là nhiên liệu phù hợp cho các lượt quay Big và Huge; các vật phẩm cấp cao nhất là nhiên liệu phù hợp cho các lần thử Astral và Divine tại góc máy của bản đồ.
-
Đối chiếu với thanh đột biến. Thanh đột biến phía trên ô hợp nhất trung tâm của máy liệt kê năm cấp độ theo cùng thứ tự như trang này, và đây là tài liệu tham khảo trong trò chơi đáng tin cậy nhất cho thứ tự của thang đo.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cấp độ đột biến trong Throw a Coin?
Có chính xác năm cấp độ đột biến, được chốt bởi Bản cập nhật 3 (Update 3) vào ngày 18 tháng 7 năm 2026. Thứ tự là Big, Huge, Rainbow, Astral và Divine, từ dưới lên trên của thanh đột biến, và các tên gọi được cố định ở mọi khu vực trong danh sách đột biến của trò chơi.
Thứ tự của năm cấp độ đột biến từ dưới lên trên là gì?
Thứ tự từ dưới cùng của thang đo lên trên cùng là Big, Huge, Rainbow, Astral, Divine, và thứ tự tương tự được sử dụng trên thanh đột biến của máy, trên wiki này và trong danh sách đột biến trong trò chơi mà Bản cập nhật 3 đã giới thiệu.
Divine có phải là cấp độ đột biến hiếm nhất trong trò chơi không?
Đúng vậy, Divine là kết quả thực tế hiếm nhất của bất kỳ lượt quay máy nào, và nhà phát triển chưa công bố tỷ lệ rơi Divine chính xác. Wiki coi bất kỳ con số cụ thể nào bạn thấy cho Divine ngoài trang web này là ước tính của cộng đồng chứ không phải là số liệu được xác nhận.
Đột biến có làm thay đổi độ hiếm của vật phẩm trong Throw a Coin không?
Không. Đột biến là một trục riêng biệt với độ hiếm, vì vậy một quả bóng đá Common (Thường) có đột biến Divine vẫn là một quả bóng đá Common trên thang độ hiếm, nhưng nó bán được giá gấp nhiều lần so với một quả bóng đá Common thông thường không có bất kỳ cấp độ đột biến nào đi kèm.
Một vật phẩm có thể có hai đột biến cùng lúc trong Throw a Coin không?
Không. Mỗi lượt quay của Máy Đột Biến tạo ra một đầu ra duy nhất, và đầu ra đó mang tối đa một cấp độ đột biến. Việc đưa lại một vật phẩm đã đột biến vào máy sẽ tạo ra một kết quả đột biến đơn khác, chứ không phải là một đột biến xếp chồng của hai cấp độ trên cùng một vật phẩm đầu ra.